CIDER LÀ GÌ?
Rượu táo (Cider)
là loại đồ uống có cồn được sản xuất bằng cách lên men nước ép táo tự nhiên.
Trong thời kỳ Cấm rượu tại Hoa Kỳ (1920–1933), một số nhà sản xuất sử dụng tên gọi Cider cho nước ép táo chưa lên men, để người tiêu dùng có thể mua về và tự lên men nếu muốn. Sau khi lệnh cấm rượu được bãi bỏ, cách gọi này vẫn được duy trì và dần trở thành tên gọi quen thuộc của nước ép táo tươi tại Mỹ.
Tại Mỹ, Apple Cider không chứa cồn có màu vàng sẫm hoặc nâu đục, thường xuất hiện nhiều vào mùa thu. Trong khi đó, nước ép táo thông thường (Apple Juice) thường có màu vàng nhạt, trong hơn do được lọc và xử lý trong quá trình sản xuất. Cả hai loại đều có thể được thanh trùng để đảm bảo an toàn và kéo dài thời gian bảo quản. Vì vậy, điểm khác biệt không chỉ nằm ở màu sắc mà còn ở cách chế biến và lọc nước ép.
Tuy nhiên, tại nhiều quốc gia khác trên thế giới, đặc biệt là Anh và các nước châu Âu, Cider được hiểu là rượu táo đã trải qua quá trình lên men và có chứa cồn. Tại Hoa Kỳ, loại rượu này thường được gọi là Hard Cider để phân biệt với nước ép táo không cồn.
CIDER ĐƯỢC SẢN XUẤT NHƯ THẾ NÀO?
Quy trình sản xuất rượu táo (Cider) khá đơn giản và tương tự như cách làm rượu vang. Đầu tiên, táo được thu hoạch, rửa sạch rồi nghiền nhỏ thành hỗn hợp gọi là bã táo. Sau đó, hỗn hợp này được đưa vào máy ép để lấy nước. Nước ép táo sẽ được lên men tự nhiên. Trong quá trình lên men, nấm men chuyển hóa lượng đường tự nhiên trong nước táo thành cồn và khí CO₂. Quá trình này có thể kéo dài từ vài tuần đến khoảng 6 tháng, tùy thuộc vào giống táo, nhiệt độ và phương pháp sản xuất. Khi quá trình lên men hoàn tất, rượu có thể được lọc, ổn định, đóng chai và đưa ra thị trường.
Hầu hết các loại Cider đều trải qua những công đoạn cơ bản như trên, nhưng mỗi nhà sản xuất có thể áp dụng những phương pháp khác nhau để tạo nên hương vị đặc trưng cho thành phẩm. Những yếu tố như chủng men sử dụng, nhiệt độ lên men, loại thùng chứa, thời gian ủ và phương pháp thanh trùng đều có thể ảnh hưởng đến màu sắc, hương thơm và hương vị cuối cùng của rượu táo.
Tuy nhiên, yếu tố quan trọng nhất quyết định chất lượng và hương vị của Cider chính là giống táo được sử dụng. Trên thế giới có hơn 7.500 giống táo khác nhau, được trồng để ăn tươi, nấu ăn hoặc sản xuất rượu táo. Những giống táo chuyên dùng làm Cider thường có hàm lượng tannin cao, tạo vị chát và giúp rượu có cấu trúc đậm đà, phức hợp.
Bên cạnh tannin, lượng đường và độ axit trong táo cũng đóng vai trò quan trọng. Đường là nguyên liệu để nấm men tạo ra cồn, trong khi axit mang đến vị chua thanh và cảm giác tươi mát cho rượu. Vì vậy, những người làm Cider thường kết hợp nhiều giống táo khác nhau để tạo ra nước ép có sự cân bằng giữa độ ngọt, độ chua và vị chát.
Tại Hoa Kỳ, ngành sản xuất rượu táo từng phát triển mạnh nhưng bị ảnh hưởng đáng kể trong thời kỳ Cấm rượu vào những năm 1920. Nhiều vườn táo chuyên dùng để sản xuất Cider đã bị phá bỏ hoặc chuyển sang trồng các giống táo phục vụ nhu cầu ăn tươi và chế biến thực phẩm. Điều này khiến những giống táo truyền thống dành cho Cider dần trở nên khan hiếm, buộc nhiều nhà sản xuất phải sử dụng các giống táo không chuyên dùng để làm rượu.
SỰ KHÁC NHAU GIỮA CIDER VÀ BIA
Cider được làm từ nước ép trái cây lên men, mang hương vị trái cây tươi mát, từ ngọt ngào, chua thanh đến khô nhẹ. Trong khi đó, bia được sản xuất từ các loại ngũ cốc như lúa mạch và lúa mì, thường kết hợp với hoa bia để tạo nên hương thơm và vị đắng đặc trưng. Tùy theo phong cách sản xuất, bia có thể mang hương vị nhẹ nhàng, sảng khoái hoặc đậm đà với những nốt hương mạch nha, caramel,…
Tác giả:
Mỹ Duyên

